Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
shū

书

Phồn thể: [書]
Nghĩa tiếng Việtsách; thư; tài liệu
Âm Hán Việtthư
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sách
  2. 2 thư
  3. 3 tài liệu
  4. 4 viết
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
Shū

书

Phồn thể: [書]
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 书经 (Shūjīng)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 书经 (Shūjīng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập