Chữ Hán
书
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 21 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thưsách; thư; tài liệu
- viết tắt của 书经 (Shūjīng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丨 (nguồn chưa rõ phần này)
Từ có chữ này
- 书店Âm Hán Việt: thư điếmnhà sáchHSK 1
- 读书Âm Hán Việt: độc thưđọc sách; học; học ở trườngHSK 1
- 书包Âm Hán Việt: thư baocặp sách; cặp đeo lưng; túi sáchHSK 2
- 图书馆Âm Hán Việt: đồ thư quánthư việnHSK 3
- 电子书Âm Hán Việt: điện tí thưsách điện tử; sách số; máy đọc sách điện tửHSK 3
- 说明书Âm Hán Việt: thuyết minh thưsách hướng dẫn kỹ thuật; (quyển) chỉ dẫn; tóm tắt (vở kịch hoặc bộ phim)HSK 4
- 书房Âm Hán Việt: thư phòngphòng làm việc; phòng studioHSK 5
- 书架Âm Hán Việt: thư giágiá sáchHSK 5
- 书法Âm Hán Việt: thư phápthư pháp; chữ viết; tài viết chữHSK 5
- 图书Âm Hán Việt: đồ thưsách (trong thư viện hoặc hiệu sách)HSK 5
- 秘书Âm Hán Việt: bí thưthư kýHSK 5
- 证书Âm Hán Việt: chứng thưchứng chỉ; giấy chứng nhậnHSK 5
Xem thêm 9 từ
- 书写Âm Hán Việt: thư tảviếtHSK 6
- 书画Âm Hán Việt: thư hoạhội họa và thư phápHSK 6
- 书籍Âm Hán Việt: thư tịchsách; tác phẩmHSK 6
- 书面Âm Hán Việt: thư diệnbằng văn bản; viếtHSK 6
- 念书Âm Hán Việt: niệm thưđọc; họcHSK 6
- 书记Âm Hán Việt: thư kíthư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản); nhân viên văn thư; người chép sửHSK 7–9
- 教科书Âm Hán Việt: giáo khoa thưsách giáo khoaHSK 7–9
- 琴棋书画Âm Hán Việt: cầm cời thư hoạbốn nghệ thuật (đàn, cờ vây, thư pháp, hội họa); những thành tựu của người có học vấn uyên bácHSK 7–9
- 百科全书Âm Hán Việt: bách khoa toàn thưbách khoa toàn thư; lượng từ: 本 (běn),集 (jí)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上课时,阿明总是认真听老师讲课文,用铅笔把黑板上的重要句子清楚地记在笔记本上。遇到不明白的词,他就查词典、字典或者看电子书。Lúc trên lớp, Minh luôn chăm chú nghe thầy giảng bài khoá, dùng bút chì ghi rõ ràng những câu quan trọng trên bảng đen vào sổ tay. Gặp từ chưa hiểu, cậu ấy liền tra từ điển, tự điển hoặc đọc sách điện tử.Từ trong câu:上课 (shàngkè)时 (shí)阿明 (Āmíng)总是 (zǒngshì)认真 (rènzhēn)听 (tīng)老师 (lǎoshī)讲课 (jiǎngkè)文 (wén)用 (yòng)铅笔 (qiānbǐ)把 (bǎ)黑板 (hēibǎn)上 (shàng)的 (de)重要 (zhòngyào)句子 (jùzi)清楚 (qīngchu)地 (de)记 (jì)在 (zài)笔记本 (bǐjìběn)上 (shàng)遇到 (yùdào)不明 (bùmíng)白 (bái)的 (de)词 (cí)他 (tā)就 (jiù)查 (chá)词典 (cídiǎn)字典 (zìdiǎn)或者 (huòzhě)看 (kàn)电子书 (diànzǐshū)
- 今天是小雪的生日,朋友们来帮她过生日,送给她好看的花、画、书包和手表。Hôm nay là sinh nhật Tiểu Tuyết, bạn bè đến đón sinh nhật cùng cô ấy, tặng cô ấy hoa đẹp, tranh vẽ, cặp sách và đồng hồ đeo tay.
- 你看,椅子前边有两本书。第一本书是我白天在学校读书、学习的中文书。Bạn xem, phía trước cái ghế có hai quyển sách. Quyển thứ nhất là sách tiếng Trung mình đọc và học ở trường vào ban ngày.
- 先生您好,给您带来不便非常抱歉!请您先按照说明书重启一下机器;否则的话,我们可以安排师傅今天下午上门为您检查修理。Xin chào anh, gây bất便 cho anh chúng tôi vô cùng xin lỗi! Xin anh hãy khởi động lại máy theo hướng dẫn sử dụng trước; bằng không, chúng tôi có thể sắp xếp thợ chiều nay đến tận nhà kiểm tra sửa chữa cho anh.Từ trong câu:先生 (xiānsheng)您好 (nínhǎo)给 (gěi)您 (nín)带来 (dàilái)不便 (bùbiàn)非常 (fēicháng)抱歉 (bàoqiàn)请 (qǐng)您 (nín)先 (xiān)按照 (ànzhào)说明书 (shuōmíngshū)重启 (chóngqǐ)一下 (yīxià)机器 (jīqì)否则 (fǒuzé)的话 (dehuà)我们 (wǒmen)可以 (kěyǐ)安排 (ānpái)师傅 (shīfu)今天 (jīntiān)下午 (xiàwǔ)上门 (shàngmén)为 (wèi)您 (nín)检查 (jiǎnchá)修理 (xiūlǐ)
- 它没到书店去。你看,它在房间的桌子下!Nó không跑 đến hiệu sách đâu. Bạn nhìn kìa, nó ở dưới cái bàn trong phòng!
- 我吃过饭了,我没看见它。它在房间外还是在学校前的书店里?Mình ăn cơm rồi, nhưng không nhìn thấy nó. Nó ở ngoài phòng hay ở trong hiệu sách phía trước trường?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.