Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shū · Shū

书

Nghĩasách; thư; tài liệu; viết tắt của 书经 (Shūjīng)
Bộ thủ丨
Âm Hán Việtthư
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 21 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shūÂm Hán Việt: thưsách; thư; tài liệu
  • Shūviết tắt của 书经 (Shūjīng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 丨 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Xem thêm 9 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.