Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

书房

Phồn thể: [書房]
shūfáng
Nghĩa tiếng Việtphòng làm việc; phòng studio
Âm Hán Việtthư phòng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng làm việc
  2. 2 phòng studio
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập