Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fáng · Fáng

房

Nghĩanhà; phòng; nhánh của gia đình mở rộng; họ [Fang2]
Bộ thủ户
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fángnhà; phòng; nhánh của gia đình mở rộng
  • Fánghọ [Fang2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 户 + 方

  • Phần chỉ nghĩa: 户
  • Phần chỉ âm: 方

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.