Chữ Hán
房
Nghĩanhà; phòng; nhánh của gia đình mở rộng; họ [Fang2]
Bộ thủ户
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 16 từ có chữ này
Cách đọc
- nhà; phòng; nhánh của gia đình mở rộng
- họ [Fang2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 户 + 方
- Phần chỉ nghĩa: 户
- Phần chỉ âm: 方
Từ có chữ này
- 房间Âm Hán Việt: phòng gianphòngHSK 1
- 房子Âm Hán Việt: phòng tínhà; tòa nhà (một hoặc hai tầng); căn hộHSK 3
- 厨房Âm Hán Việt: chù phòngnhà bếpHSK 4
- 房东Âm Hán Việt: phòng đôngchủ nhàHSK 4
- 房租Âm Hán Việt: phòng tôtiền thuê phòng hoặc nhàHSK 4
- 健身房Âm Hán Việt: kiện thân phòngphòng gym; phòng thể dụcHSK 4
- 书房Âm Hán Việt: thư phòngphòng làm việc; phòng studioHSK 5
- 住房Âm Hán Việt: trú phòngnhà ởHSK 5
- 房屋Âm Hán Việt: phòng ốcnhà; toà nhàHSK 5
- 病房Âm Hán Việt: bệnh phòngphòng bệnh (của bệnh viện); phòng bệnhHSK 5
- 房价Âm Hán Việt: phòng giágiá nhà; chi phí nhà ởHSK 6
- 客房Âm Hán Việt: khách phòngphòng khách; phòng (trong khách sạn)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 对,我找了半个月才找到这套满意的房子。我住在八层,楼里有电梯,不用走楼梯,买东西也方便极了。Đúng rồi, mình tìm nửa tháng trời mới tìm được căn nhà ưng ý này. Mình ở tầng tám, trong toà nhà có thang máy, không phải đi cầu thang bộ, mua đồ cũng tiện vô cùng.
- 我吃过饭了,我没看见它。它在房间外还是在学校前的书店里?Mình ăn cơm rồi, nhưng không nhìn thấy nó. Nó ở ngoài phòng hay ở trong hiệu sách phía trước trường?
- 新房子里的屋子干净极了,小区里有花园、大树和草地,环境既安静又方便。阿明得到了新邻居的帮助,对这儿非常满意。Phòng ốc trong căn nhà mới sạch sẽ vô cùng, trong khu chung cư có vườn hoa, cây to và bãi cỏ, môi trường vừa yên tĩnh vừa thuận tiện. Minh nhận được sự giúp đỡ của hàng xóm mới nên rất hài lòng với nơi này.
- 是,他在大学学中文和读中文书。现在他正在房间里睡觉,还没起床呢。Đúng rồi, cậu ấy học tiếng Trung và đọc sách tiếng Trung ở trường đại học. Bây giờ cậu ấy đang ngủ trong phòng, vẫn chưa dậy.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.