Cấp: HSK 1Từ ghép
书店
Phồn thể: [書店]Nghĩa
- 1 nhà sách
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 我吃过饭了,我没看见它。它在房间外还是在学校前的书店里?Mình ăn cơm rồi, nhưng không nhìn thấy nó. Nó ở ngoài phòng hay ở trong hiệu sách phía trước trường?
- 它没到书店去。你看,它在房间的桌子下!Nó không跑 đến hiệu sách đâu. Bạn nhìn kìa, nó ở dưới cái bàn trong phòng!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 到[đáo]Cấp: HSK 1đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)
- 饭[飯][phạn]Cấp: HSK 1cơm đã nấu; bữa ăn; (từ mượn) fan
- 房间[房間][phòng gian]Cấp: HSK 1phòng
- 看见[看見][khán kiến]Cấp: HSK 1nhìn thấy; bắt gặp
- 猫[貓][mèo]Cấp: HSK 1mèo (LT: 只 (zhī)); (phương ngữ) trốn; (từ mượn) (thông tục) modem
- 能[năng]Cấp: HSK 1có thể; có khả năng; có khả năng sẽ
- 漂亮[phều lượng]Cấp: HSK 1xinh đẹp; đẹp
- 前[tiền]Cấp: HSK 1trước; phía trước; tiến lên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này