Cấp: HSK 2Từ ghép
还是
Phồn thể: [還是]Nghĩa tiếng Việtvẫn (như trước); nên (tốt hơn); không ngờ
Âm Hán Việthoàn thị
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 vẫn (như trước)
- 2 nên (tốt hơn)
- 3 không ngờ
- 4 hoặc
Câu ví dụ
- 小雪,今天外面的天是阴天还是晴天?我手有一点儿冷。Tiểu Tuyết ơi, hôm nay trời bên ngoài là trời âm u hay trời nắng thế? Tay mình hơi lạnh một chút.
- 上午还是阴天,现在晴了,比昨天暖和一点儿。你看,这是我小时候的照片!Buổi sáng vẫn là trời âm u, giờ hửng nắng rồi, ấm hơn hôm qua một chút. Bạn xem này, đây là ảnh hồi nhỏ của mình đấy!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车站[車站][xa trạm]Cấp: HSK 2ga tàu; dừng xe buýt
- 从[tùng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4biến thể của 从 (cóng)
- 打车[打車][đả xa]Cấp: HSK 2bắt taxi (trong thành phố); đón xe
- 地铁[地鐵][địa thiết]Cấp: HSK 2đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
- 公交车[公交車][công giao xa]Cấp: HSK 2phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 辆 (liàng)
- 快[khoái]Cấp: HSK 2nhanh; nhanh chóng; tốc độ
- 路[lộ]Cấp: HSK 2đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyến
- 路上[lộ thượng]Cấp: HSK 2trên đường; trên đường; đang đi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Mẫu câu khuyên chọn 还是…吧 (háishi…ba) · (Chủ ngữ +) 还是 + Động từ / Cụm động từ + 吧HSK 2
- Phân biệt liên từ lựa chọn 还是 (háishi) và 或者 / 或 (huòzhě / huò) · A + 还是 + B?(Câu hỏi / Câu có nghi vấn) | A + 或者 / 或 + B。(Câu trần thuật)HSK 3
- Phức câu điều kiện bất kể 无论 / 不管 / 不论…都… · 无论 / 不管 / 不论 + Đại từ nghi vấn / A 还是 B / 多(么)+Tính từ,Chủ ngữ + 都 / 也 + Vị ngữHSK 4
- Liên từ nhượng bộ sự thật 尽管…但 / 还是 / 依然… · 尽管 + Sự thật đã/đang diễn ra,(Chủ ngữ) + 还是 / 依然 / 却 + Vị ngữHSK 5
- Liên từ chuyển ý 可是 / 可 & Động từ kết quả 变成 · (虽然 +) Mệnh đề 1,可是 / 可 + Mệnh đề 2 | A + (把 B) + 变成 + CHSK 3
- Phức câu chuyển ý 尽管…但是 / 却 / 然而 / 而 · 尽管 + Vế nhượng bộ,Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ | Vế 1,然而 / 不过,Vế 2 | Vế 1,而 + Vế 2 (đối chiếu)HSK 4