Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

外面

wàimiàn
Nghĩa tiếng Việtbên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoài
Âm Hán Việtngoại diện
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này)
  2. 2 bề mặt
  3. 3 bên ngoài
  4. 4 diện mạo bên ngoài

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập