Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Câu cầu khiến phủ định với 别…(了) & Số đếm 万 (vạn)

Cấu trúc cốt lõi

别 + Động từ (+ 了) | Số từ + 万 (1 万 = 10.000)

1. Bản chất & Cách dùng

Phó từ "别" (đừng) đặt trước động từ (thường kèm "了" ở cuối câu) để khuyên ngăn ai đừng làm gì. Đơn vị số đếm tiếng Trung tính theo bậc "万" (1 vạn = 10.000): 10.000 đọc là 一万, 50.000 đọc là 五万.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 外wài面miàn快kuài要yào下xià雨yǔ了le,你nǐ今jīn天tiān别bié出chū门mén了le。Bên ngoài sắp mưa rồi, hôm nay bạn đừng ra khỏi nhà nữa.
  2. 这zhè个ge大dà公gōng园yuán里lǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)有yǒu一yī万wàn多duō棵kē树shù和hé很hěn多duō鸟niǎo。Trong công viên lớn này có hơn một vạn cây xanh và rất nhiều chim.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 十千个人Câu đúng: 一万个人Trong tiếng Trung, mười nghìn (10.000) bắt buộc dùng đơn vị 万 (一万), không nói 十千.

Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 15: Tôi muốn đến Trung Quốc thêm một lần nữa