Từ ghép
大公
Nghĩa
- 1 đại công
- 2 công bằng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大公无私[大公無私][đại công vô tư]Cấp: HSK 7–9vị tha; công bằng
- 大公报[大公報]Đại Công Báo, tên báo phổ biến; Ta Kung Pao, báo sáng lập năm 1902 ở Bắc Kinh, hiện xuất bản ở Hong Kong
- 大公国[大公國]đại công quốc
- 大公司công ty lớn; tập đoàn
- 大公国际[大公國際]Công ty Xếp hạng Tín dụng Quốc tế Dagong, cơ quan xếp hạng tín dụng có trụ sở tại Trung Quốc
- 最大公因子ước số chung lớn nhất
- 最大公约数[最大公約數]ước số chung lớn nhất
- 阿拉伯联合大公国[阿拉伯聯合大公國]Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Đài Loan)