Houzii
← Từ điển
Từ ghép

最大公约数

Phồn thể: [最大公約數]
zuìdàgōngyuēshù
Nghĩa tiếng Việtước số chung lớn nhất
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ước số chung lớn nhất

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập