Từ ghép
摒弃
Phồn thể: [摒棄]Nghĩa
- 1 từ bỏ
- 2 vứt bỏ
- 3 hắt hủi
- 4 bỏ rơi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.