Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摒弃

Phồn thể: [摒棄]
bìngqì
Nghĩa tiếng Việttừ bỏ; vứt bỏ; hắt hủi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa