Chữ Hán
弃
Nghĩatừ bỏ; buông bỏ; vứt bỏ
Bộ thủ廾
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- từ bỏ; buông bỏ; vứt bỏ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 亠 + 厶 + 廾
Từ có chữ này
- 放弃Âm Hán Việt: phóng khítừ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tayHSK 4
- 丢弃Âm Hán Việt: điêu khívứt bỏ; từ bỏHSK 7–9
- 唾弃Âm Hán Việt: thoá khíkhinh miệt; coi thườngHSK 7–9
- 嫌弃Âm Hán Việt: hiềm khíxem thường; xa lánhHSK 7–9
- 废弃Âm Hán Việt: phế khívứt bỏ; từ bỏ (cách cũ); làm cho vô hiệu lựcHSK 7–9
- 弃权Âm Hán Việt: khí quyềntừ bỏ quyền; bỏ phiếu trắng; (thể thao) bỏ cuộc (một trận đấu); tự nguyện rút khỏi trận đấuHSK 7–9
- 抛弃Âm Hán Việt: phao khítừ bỏ; vứt bỏ; từ chốiHSK 7–9
- 遗弃Âm Hán Việt: di khírời bỏ; bỏ rơiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 当学生遇到困难想放弃时,一句温暖的鼓励能让他们重新振作起来,勇敢地坚持走下去。Khi học sinh gặp khó khăn muốn bỏ cuộc, một lời khích lệ ấm áp có thể giúp các em phấn chấn trở lại, dũng cảm kiên trì bước tiếp.
- 是啊,过程真是太不容易了。要不是王教授带领大家持之以恒地反复观测、修正假设,我们在第三次失败时恐怕早就放弃了。Đúng thế, quá trình thật sự quá đỗi gian nan. Nếu không phải nhờ giáo sư Vương dẫn dắt mọi người kiên trì bền bỉ quan sát và hiệu chỉnh giả thuyết nhiều lần, e rằng chúng mình đã bỏ cuộc từ lần thất bại thứ ba rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.