Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qì

弃

Nghĩatừ bỏ; buông bỏ; vứt bỏ
Bộ thủ廾
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qìtừ bỏ; buông bỏ; vứt bỏ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 亠 + 厶 + 廾

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.