Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

弃

Phồn thể: [棄]
qì
Nghĩa tiếng Việttừ bỏ; buông bỏ; vứt bỏ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ bỏ
  2. 2 buông bỏ
  3. 3 vứt bỏ
  4. 4 ném đi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập