Chữ đơn
弃
Phồn thể: [棄]Nghĩa
- 1 từ bỏ
- 2 buông bỏ
- 3 vứt bỏ
- 4 ném đi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 放弃[放棄][phóng khí]Cấp: HSK 4từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
- 丢弃[丟棄][điêu khí]Cấp: HSK 7–9vứt bỏ; từ bỏ
- 废弃[廢棄][phế khí]Cấp: HSK 7–9vứt bỏ; từ bỏ (cách cũ); làm cho vô hiệu lực
- 抛弃[拋棄][phao khí]Cấp: HSK 7–9từ bỏ; vứt bỏ; từ chối
- 弃权[棄權][khí quyền]Cấp: HSK 7–9từ bỏ quyền; bỏ phiếu trắng; (thể thao) bỏ cuộc (một trận đấu); tự nguyện rút khỏi trận đấu
- 唾弃[唾棄][thoá khí]Cấp: HSK 7–9khinh miệt; coi thường
- 嫌弃[嫌棄][hiềm khí]Cấp: HSK 7–9xem thường; xa lánh
- 遗弃[遺棄][di khí]Cấp: HSK 7–9rời bỏ; bỏ rơi
- 背弃[背棄]từ bỏ; ruồng bỏ; tuyệt giao
- 摒弃[摒棄]từ bỏ; vứt bỏ; hắt hủi
- 摈弃[擯棄]từ bỏ; vứt bỏ; quăng đi
- 鄙弃[鄙棄]khinh bỉ; chán ghét
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu nhượng bộ 即使…也… · 即使 + Giả thiết nhượng bộ (dù cho...),Chủ ngữ + 也 + Vị ngữHSK 4
- Phó từ lập luận & đánh giá 毕竟 / 未必 / 简直 / 索性 · 毕竟 + Lý do khách quan | 未必 + Động từ/Tính từ (chưa chắc đã) | 简直 + Giống như/Quá mức | 索性 + Hành động dứt khoátHSK 5
- Khung giới từ chiến lược 以…为契机 · Chủ ngữ + 以 + Sự kiện / Chính sách mới + 为契机,推动 + Chuyển đổi nâng cấpHSK 7–9
- Thành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9