Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Khung giới từ chiến lược 以…为契机

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 以 + Sự kiện / Chính sách mới + 为契机,推动 + Chuyển đổi nâng cấp

1. Bản chất & Cách dùng

"以…为契机" dùng để diễn tả việc chủ động nắm bắt một yêu cầu mới hoặc biến động bên ngoài làm đòn bẩy để cải cách, nâng cấp.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 众zhòng多duō制zhì造zào企qǐ业yè以yǐ双shuāng碳tàn目mù标biāo落luò地dì为wèi契qì机jī,全quán面miàn推tuī进jìn生shēng产chǎn流liú程chéng的de绿lǜ色sè低dī碳tàn转zhuǎn型xíng。Đông đảo doanh nghiệp chế tạo đã lấy việc thực thi mục tiêu kép về carbon làm cơ hội để thúc đẩy toàn diện quá trình chuyển đổi xanh, phát thải thấp trong quy trình sản xuất.
  2. 地dì方fang政zhèng府fǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)以yǐ生shēng态tài文wén明míng考kǎo核hé为wèi契qì机jī,坚jiān决jué摒bìng弃qì高gāo耗hào能néng、高gāo污wū染rǎn的de粗cū放fàng发fā展zhǎn模mó式shì。Chính quyền địa phương lấy việc sát hạch văn minh sinh thái làm cơ hội, kiên quyết từ bỏ mô hình phát triển quảng canh tiêu tốn nhiều năng lượng và gây ô nhiễm cao.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 他以迟到为契机。Câu đúng: 传统车企以新能源浪潮为契机,加速重构核心研发体系。"以…为契机" đi với bối cảnh cải cách, xu thế thời đại hoặc bước ngoặt phát triển.