Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Động từ kết hợp 兼顾…与… (dung hoà / chiếu cố cả hai mặt)

Cấu trúc cốt lõi

兼顾 + Lợi ích A + 与 + Lợi ích B

1. Bản chất & Cách dùng

"兼顾" là từ vựng trọng tâm của văn nghị luận HSK 7–9, diễn tả việc cân nhắc, dung hoà đồng thời hai hay nhiều mục tiêu tưởng chừng mâu thuẫn.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 一yí份fèn成chéng熟shú的de商shāng业yè协xié议yì应yīng当dāng兼jiān顾gù短duǎn期qī经jīng济jì回huí报bào与yǔ长cháng期qī战zhàn略lüè协xié同tóng。Một thoả thuận thương mại chín muồi cần dung hoà giữa lợi tức kinh tế ngắn hạn và sự phối hợp chiến lược dài hạn.
  2. 修xiū订dìng后hòu的de排pái他tā性xìng授shòu权quán条tiáo款kuǎn兼jiān顾gù了le技jì术shù原yuán创chuàng方fāng与yǔ区qū域yù运yùn营yíng方fāng的de合hé理lǐ诉sù求qiú。Điều khoản cấp phép độc quyền sau khi sửa đổi đã dung hoà được yêu cầu hợp lý của cả bên sáng tạo công nghệ lẫn bên vận hành khu vực.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我们要兼顾一个目标。Câu đúng: 新方案兼顾了公平与效率,得到了与会代表的一致认可。Chữ "兼" nghĩa là "kiêm / đồng thời hai mặt trở lên", nên tân ngữ của 兼顾 luôn phải gồm ít nhất hai đối tượng.