Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

原创

Phồn thể: [原創]
yuánchuàng
Nghĩa tiếng Việtsáng tạo (cái gì đó nguyên bản); nguyên bản; tính nguyên bản
Âm Hán Việtnguyên sáng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sáng tạo (cái gì đó nguyên bản)
  2. 2 nguyên bản
  3. 3 tính nguyên bản
  4. 4 tác phẩm gốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập