Cấp: HSK 3Từ ghép
晚点
Phồn thể: [晚點]Nghĩa tiếng Việt(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
Âm Hán Việtvãn điểm
- 2 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (tàu xe, v.v.) trễ
- 2 chậm
- 3 trễ lịch
- 4 bữa tối nhẹ
Câu ví dụ
- 还好今天我们坐高铁,听说有一班飞机因为天气不好晚点了半天,到现在还没起飞呢!May mà hôm nay chúng mình đi tàu cao tốc, nghe nói có một chuyến bay vì thời tiết xấu mà bị trễ nửa ngày, đến giờ vẫn chưa cất cánh kìa!
- 高铁准时检票,一点儿也没晚点。如果坐高铁觉得饿了,不用等下车,在手机上就可以点外卖。小兰觉得在中国出行越来越安全、越来越方便了。Tàu cao tốc soát vé đúng giờ, không bị trễ chút nào. Nếu đi tàu cao tốc mà thấy đói thì không cần đợi xuống tàu, ngay trên điện thoại đã có thể đặt đồ ăn ngoài. Lan thấy việc đi lại ở Trung Quốc càng ngày càng an toàn và thuận tiện.Từ trong câu:高铁 (gāotiě)准时 (zhǔnshí)检票 (jiǎnpiào)一点儿 (yīdiǎnr)也 (yě)没 (méi)晚点 (wǎndiǎn)如果 (rúguǒ)坐 (zuò)高铁 (gāotiě)觉得 (juéde)饿 (è)了 (le)不用 (bùyòng)等 (děng)下车 (xiàchē)在 (zài)手机 (shǒujī)上 (shàng)就 (jiù)可以 (kěyǐ)点 (diǎn)外卖 (wàimài)小 (xiǎo)兰 (lán)觉得 (juéde)在 (zài)中国 (Zhōngguó)出行 (chūxíng)越来越 (yuèláiyuè)安全 (ānquán)越来越 (yuèláiyuè)方便 (fāngbiàn)了 (le)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安全[an toàn]Cấp: HSK 3an toàn; bảo mật; an ninh
- 半天[bán thiên]Cấp: HSK 3nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu
- 必须[必須][tất tua]Cấp: HSK 3phải; bắt buộc; cần thiết
- 不用[bất dụng]Cấp: HSK 3không cần
- 差[sai]Cấp: HSK 3khác; sai; nhầm; thiếu
- 迟到[遲到][trì đáo]Cấp: HSK 3đến muộn
- 出发[出發][xuất phát]Cấp: HSK 3khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
- 得[đắc]Cấp: HSK 3phải; cần phải; nên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này