Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

检票

Phồn thể: [檢票]
jiǎnpiào
Nghĩa tiếng Việtsoát vé; kiểm phiếu
Âm Hán Việtghém phiếu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 soát vé
  2. 2 kiểm phiếu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập