Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

堵车

Phồn thể: [堵車]
dǔchē
Nghĩa tiếng Việtkẹt xe; (giao thông) bị tắc nghẽn
Âm Hán Việtđổ xa
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kẹt xe
  2. 2 (giao thông) bị tắc nghẽn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập