Cấp: HSK 4Từ ghép
堵车
Phồn thể: [堵車]Nghĩa tiếng Việtkẹt xe; (giao thông) bị tắc nghẽn
Âm Hán Việtđổ xa
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kẹt xe
- 2 (giao thông) bị tắc nghẽn
Câu ví dụ
- 小侯,现在差一刻八点了,我们得马上出发去高铁站!如果路上堵车迟到了,就赶不上检票了。Tiểu Hầu ơi, bây giờ tám giờ kém mười lăm rồi, chúng mình phải lập tức xuất phát ra ga tàu cao tốc! Nếu trên đường tắc xe bị muộn là không kịp soát vé đâu.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 底[để]Cấp: HSK 4nền tảng; đáy; cơ sở
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phân biệt phó từ 就 (jiù) và 才 (cái) · Thời gian / Số lượng + 就 + Động từ (sớm/nhanh) | Thời gian / Số lượng + 才 + Động từ (muộn/lâu)HSK 3
- Phó từ tình thái 故意 / 忽然 / 互相 / 相互 · 故意 + Động từ (cố tình) | 忽然 + Động từ (đột nhiên) | 互相 / 相互 + Động từ hai chiềuHSK 4
- Phó từ 恰恰 (vừa khéo / chính là) / 偏偏 (trớ trêu thay) / 迟早 (sớm muộn) · 恰恰 + Là/Trái ngược (nhấn mạnh sự trùng hợp chính xác) | 偏偏 + Sự việc trái ý muốn | 迟早 + Động từ (sớm muộn gì cũng)HSK 5