Cấp: HSK 4Chữ đơn
倍
Nghĩa tiếng Việt(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
Âm Hán Việtbội
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (hai, ba, v.v.) lần
- 2 gấp bội
- 3 tăng hoặc nhân lên
Câu ví dụ
- 我现在每天乘坐地铁上班。按照新的时刻表,地铁每两分钟就有一班,速度差不多是坐公交车的两倍。Bây giờ mỗi ngày mình đều đi tàu điện ngầm đi làm. Theo bảng giờ tàu mới, cứ hai phút lại có một chuyến tàu, tốc độ gần như gấp đôi đi xe buýt.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 倍增[bội tăng]Cấp: HSK 6tăng gấp đôi; tăng gấp bội; tăng nhiều lần
- 加倍[gia bội]Cấp: HSK 6gấp đôi; tăng gấp bội
- 安倍Abe (họ Nhật Bản)
- 百倍gấp trăm lần; một trăm lần
- 倍感cảm thấy càng thêm (cô đơn, v.v.); cực kỳ (buồn, vui, v.v.)
- 倍率(quang học) độ phóng đại
- 倍儿[倍兒](thông tục) rất; thực sự
- 倍数[倍數]bội số; hệ số; nhân tố
- 倍塔beta (từ mượn)
- 成倍gấp đôi; nhiều lần; tăng theo cấp số nhân
- 翻倍tăng gấp đôi
- 几倍[幾倍]gấp nhiều lần; gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 低[đây]Cấp: HSK 4thấp; bên dưới; cúi (đầu)
- 底[để]Cấp: HSK 4nền tảng; đáy; cơ sở
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Đơn vị đo lường & bội số: 倍, 公里, 克, 千克, 两, 秒, 摄氏度 · A + 是 / 比 + B + (Động từ/Tính từ) + Số từ + 倍 | Số từ + 公里 / 千克 / 秒 / 摄氏度HSK 4
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Khung nhấn mạnh điều kiện tất yếu 非…不可 · 要想 + Mục tiêu,非 + Điều kiện/Hành động + 不可HSK 6