Houzii
← Từ điển
Từ ghép

几倍

Phồn thể: [幾倍]
jǐbèi
Nghĩa tiếng Việtgấp nhiều lần; gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v.
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gấp nhiều lần
  2. 2 gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập