Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bèi

倍

Nghĩa(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtbội
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bèiÂm Hán Việt: bội(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 咅

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.