Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

激烈

jīliè
Nghĩa tiếng Việt(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt; dữ dội; (về cơn đau) dữ dội
Âm Hán Việtkích liệt
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt
  2. 2 dữ dội
  3. 3 (về cơn đau) dữ dội
  4. 4 (về biểu hiện ý kiến) sôi nổi
  5. 5 mãnh liệt
  6. 6 (về hành động) quyết liệt
  7. 7 cực đoan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập