Cấp: HSK 5Từ ghép
过分
Phồn thể: [過分]Nghĩa tiếng Việtquá mức; không phù hợp; quá đáng
Âm Hán Việtquá phận
Bẫy nghĩa Hán Việt Mở rộng nghĩa: "过分" (quá phận) nghĩa là quá đáng, vượt quá giới hạn hợp lý (cả trong hành xử lẫn lập luận: 过分夸大 = phóng đại quá mức).
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quá mức
- 2 không phù hợp
- 3 quá đáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出色[xuất sắc]Cấp: HSK 5đáng chú ý; xuất sắc
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 贡献[貢獻][cống hiến]Cấp: HSK 5đóng góp; cống hiến; dành cho
- 过度[過度][quá độ]Cấp: HSK 5quá mức; quá-; quá độ
- 过敏[過敏][quá mẫn]Cấp: HSK 5quá nhạy cảm; dị ứng
- 过期[過期][quá kì]Cấp: HSK 5quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
- 过于[過於][quá ư]Cấp: HSK 5quá mức; quá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này