Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
guo · guò · Guō

过

Nghĩaguo (trợ từ chỉ hành động đã trải qua); guò băng qua; đi qua; trải qua (thời gian); Guō họ [Guo1]
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtguo quá; guò quá
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • guoÂm Hán Việt: quá(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)
  • guòÂm Hán Việt: quábăng qua; đi qua; trải qua (thời gian)
  • Guōhọ [Guo1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 寸

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 咼

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.