Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

透过

Phồn thể: [透過]
tòuguò
Nghĩa tiếng Việtđi qua; thâm nhập; thông qua
Âm Hán Việtthấu quá
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa