Cấp: HSK 5Chữ đơn
所
Nghĩa tiếng Việtthực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
Âm Hán Việtsỡ
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thực ra
- 2 nơi
- 3 lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 4 cái mà
- 5 phó từ giới thiệu mệnh đề quan hệ hoặc bị động
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 在公共生活中,无论是排队乘车、图书馆保持安静,还是遵守交通法规,表面上看似乎限制了个人的随意行为,实际上却保障了所有人的最大便利。Trong đời sống công cộng, bất kể là xếp hàng lên xe, giữ yên lặng trong thư viện hay tuân thủ luật giao thông, nhìn bề ngoài dường như hạn chế hành vi tuỳ tiện của cá nhân, nhưng trên thực tế lại bảo đảm sự thuận tiện lớn nhất cho tất cả mọi người.Từ trong câu:在 (zài)公共 (gōnggòng)生活 (shēnghuó)中 (zhōng)无论 (wúlùn)是 (shì)排队 (páiduì)乘车 (chéngchē)图书馆 (túshūguǎn)保持 (bǎochí)安静 (ānjìng)还是 (háishi)遵守 (zūnshǒu)交通 (jiāotōng)法规 (fǎguī)表面上 (biǎomiànshang)看似 (kànsì)乎 (hū)限制 (xiànzhì)了 (le)个人 (gèrén)的 (de)随意 (suíyì)行为 (xíngwéi)实际上 (shíjìshàng)却 (què)保障 (bǎozhàng)了 (le)所有 (suǒyǒu)人 (rén)的 (de)最 (zuì)大便 (dàbiàn)利 (lì)
- 每次参加公益活动,看到老人们开心的笑容,我都觉得特别温暖。大学生活最有意义的事,莫过于力所能及地奉献爱心、回报社会!Mỗi lần tham gia hoạt động công ích, nhìn thấy nụ cười vui vẻ của các cụ, mình đều cảm thấy vô cùng ấm áp. Việc ý nghĩa nhất của đời sinh viên không gì bằng cống hiến tấm lòng nhân ái trong khả năng của mình và đền đáp xã hội!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 所以[sỡ dĩ]Cấp: HSK 2vì vậy; do đó; nên
- 厕所[廁所][xí sỡ]Cấp: HSK 4nhà vệ sinh; toa lét
- 所有[sỡ hữu]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5tất cả; có; sở hữu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn
- 派出所[phái xuất sỡ]Cấp: HSK 5đồn cảnh sát địa phương
- 无所谓[無所謂][vô sỡ vị]Cấp: HSK 6thờ ơ; không quan trọng; không thể nói là
- 之所以[chi sỡ dĩ]Cấp: HSK 6(sau danh từ N và trước vị ngữ P) lý do mà N P; Ví dụ: 我之所以讨厌他 (wǒzhīsuǒyǐtǎoyàntā) "lý do tôi ghét anh ta (là ...)"
- 众所周知[眾所周知][chúng sỡ chu tri]Cấp: HSK 6ai ai cũng biết (thành ngữ)
- 众所周知[眾所週知]Cấp: HSK 6xem 众所周知 (zhòngsuǒzhōuzhī)
- 所属[所屬][sỡ thuộc]Cấp: HSK 7–9sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc); cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình); thuộc về
- 所谓[所謂][sỡ vị]Cấp: HSK 7–9cái gọi là; điều được gọi là
- 所在[sỡ tại]Cấp: HSK 7–9nơi; chỗ; (sau danh từ) nơi mà nó nằm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu nhân quả 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…) · 因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quảHSK 2
- Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果 · 由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiếnHSK 4
- Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõiHSK 5
- Cụm từ suy luận & tổng kết nghị luận 由此可见 / 归根到底 / 综上所述 · Phân tích dẫn chứng,由此可见,Kết luận suy ra | 归根到底,Nguyên nhân/Bản chất cốt lõi | 综上所述,Tổng kết toàn bàiHSK 5
- Cụm kết nối suy luận 由此可见 / 综上所述 · Nêu dẫn chứng thực tế + 由此可见 / 综上所述 + Kết luận tổng quátHSK 6
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9