Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
suǒ

所

Nghĩa tiếng Việtthực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
Âm Hán Việtsỡ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thực ra
  2. 2 nơi
  3. 3 lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
  4. 4 cái mà
  5. 5 phó từ giới thiệu mệnh đề quan hệ hoặc bị động
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập