Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

之所以

zhīsuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(sau danh từ N và trước vị ngữ P) lý do mà N P; Ví dụ: 我之所以讨厌他 (wǒzhīsuǒyǐtǎoyàntā) "lý do tôi ghét anh ta (là ...)"
Âm Hán Việtchi sỡ dĩ
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (sau danh từ N và trước vị ngữ P) lý do mà N P
  2. 2 Ví dụ: 我之所以讨厌他 (wǒzhīsuǒyǐtǎoyàntā) "lý do tôi ghét anh ta (là ...)"

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập