Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
盛
Nghĩa tiếng Việtđựng; chứa; múc
Âm Hán Việtthịnh
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đựng
- 2 chứa
- 3 múc
- 4 lấy bằng dụng cụ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 昌盛Cấp: HSK 7–9thịnh vượng
- 丰盛[豐盛][phong thịnh]Cấp: HSK 7–9phong phú; thịnh soạn
- 茂盛Cấp: HSK 7–9tươi tốt
- 盛产[盛產][thịnh sản]Cấp: HSK 7–9sản xuất dồi dào; phong phú về
- 盛大[thịnh đại]Cấp: HSK 7–9hoành tráng; tráng lệ; nguy nga
- 盛会[盛會][thịnh hội]Cấp: HSK 7–9đại hội; sự kiện nổi bật
- 盛开[盛開][thịnh khai]Cấp: HSK 7–9nở rộ; đang kỳ nở hoa
- 盛情[thịnh tình]Cấp: HSK 7–9ân tình sâu sắc; hiếu khách tuyệt vời
- 盛夏[thịnh hạ]Cấp: HSK 7–9giữa mùa hè; đỉnh điểm mùa hè
- 盛行[thịnh hàng]Cấp: HSK 7–9thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành
- 盛宴[thịnh yến]Cấp: HSK 7–9yến tiệc
- 旺盛[vượng thịnh]Cấp: HSK 7–9mãnh liệt; dồi dào
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
- 远程[遠程][viễn trình]Cấp: HSK 6từ xa; đường dài; tầm xa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này