Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

盛

chéng
Nghĩa tiếng Việtđựng; chứa; múc
Âm Hán Việtthịnh
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đựng
  2. 2 chứa
  3. 3 múc
  4. 4 lấy bằng dụng cụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

盛

shèng
Nghĩa tiếng Việtthịnh vượng; mạnh mẽ; tráng lệ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

盛

Shèng
Nghĩa tiếng Việthọ [Sheng4]
  • 1 chữ
  • 11 nét