Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chéng · shèng · Shèng

盛

Nghĩachéng đựng; chứa; múc; shèng thịnh vượng; mạnh mẽ; tráng lệ; Shèng họ [Sheng4]
Bộ thủ皿
Âm Hán Việtchéng thịnh
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chéngÂm Hán Việt: thịnhđựng; chứa; múc
  • shèngthịnh vượng; mạnh mẽ; tráng lệ
  • Shènghọ [Sheng4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 成 + 皿

  • Phần chỉ nghĩa: 皿
  • Phần chỉ âm: 成

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.