Chữ HánChữ đa âm
盛
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: thịnhđựng; chứa; múc
- thịnh vượng; mạnh mẽ; tráng lệ
- họ [Sheng4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 成 + 皿
- 成chéng[thành]thành công; hoàn thành; làm xong
- 皿mǐn(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108
- Phần chỉ nghĩa: 皿
- Phần chỉ âm: 成
Từ có chữ này
- 丰盛Âm Hán Việt: phong thịnhphong phú; thịnh soạnHSK 7–9
- 兴盛Âm Hán Việt: hưng thịnhhưng thịnh; phát đạtHSK 7–9
- 旺盛Âm Hán Việt: vượng thịnhmãnh liệt; dồi dàoHSK 7–9
- 昌盛thịnh vượngHSK 7–9
- 盛产Âm Hán Việt: thịnh sảnsản xuất dồi dào; phong phú vềHSK 7–9
- 盛会Âm Hán Việt: thịnh hộiđại hội; sự kiện nổi bậtHSK 7–9
- 盛夏Âm Hán Việt: thịnh hạgiữa mùa hè; đỉnh điểm mùa hèHSK 7–9
- 盛大Âm Hán Việt: thịnh đạihoành tráng; tráng lệ; nguy ngaHSK 7–9
- 盛宴Âm Hán Việt: thịnh yếnyến tiệcHSK 7–9
- 盛开Âm Hán Việt: thịnh khainở rộ; đang kỳ nở hoaHSK 7–9
- 盛情Âm Hán Việt: thịnh tìnhân tình sâu sắc; hiếu khách tuyệt vờiHSK 7–9
- 盛行Âm Hán Việt: thịnh hàngthịnh hành; phổ biến; đang lưu hànhHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.