Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chéng · Chéng

成

Nghĩathành công; hoàn thành; làm xong; họ [Cheng2]
Bộ thủ戈
Âm Hán Việtthành
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chéngÂm Hán Việt: thànhthành công; hoàn thành; làm xong
  • Chénghọ [Cheng2]

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 丁 + 戈

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.