Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dīng · Dīng

丁

Nghĩanam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D"); họ [Ding1]
Bộ thủ一
Âm Hán Việtđinh
  • 2 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dīngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: đinhnam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")
  • DīngChưa có âm thanhhọ [Ding1]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: 一

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.