Chữ HánChữ đa âm
钉
Nghĩa ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm; đóng đinh; ghim; cái đinh; theo sát; giục ai đó (làm gì đó)
Bộ thủ钅
Âm Hán Việt đinh
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: đinhghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm; đóng đinh; ghim
- cái đinh; theo sát; giục ai đó (làm gì đó)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 丁
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.