Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
dìng

钉

Phồn thể: [釘]
Nghĩa tiếng Việtghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm; đóng đinh; ghim
Âm Hán Việtđinh
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm
  2. 2 đóng đinh
  3. 3 ghim
  4. 4 kẹp giấy
  5. 5 khâu vào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
dīng

钉

Phồn thể: [釘]
Nghĩa tiếng Việtcái đinh; theo sát; giục ai đó (làm gì đó)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa