Cấp: HSK 4Từ ghép
鼻子
Nghĩa
- 1 mũi
Câu ví dụ
- 胡医生,这几天我鼻子不通气,白天上课总是觉得很困、没精神,吃了感冒药仍然没有完全恢复。Bác sĩ Hồ ơi, mấy hôm nay cháu bị nghẹt mũi, ban ngày lên lớp cứ thấy buồn ngủ, không có tinh thần, uống thuốc cảm rồi mà vẫn chưa hồi phục hoàn toàn.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白鼻子người khôn ngoan hoặc xảo quyệt
- 哭鼻子sụt sịt (thường mang tính hài hước)
- 老鼻子nhiều
- 牛鼻子điểm mấu chốt; trọng tâm; (cổ) đạo sĩ (hài hước)
- 挖鼻子ngoáy mũi
- 大红鼻子[大紅鼻子]mũi đỏ tấy (thường liên quan đến bệnh rosacea hoặc uống rượu quá mức); mũi rượu mạnh
- 蹬鼻子上脸[蹬鼻子上臉]nghĩa đen: trèo lên khắp người ai đó; nghĩa bóng: lợi dụng điểm yếu của ai đó
- 抹一鼻子灰nghĩa đen: bôi bụi lên mũi; chịu cảnh hắt hủi; bị từ chối
- 碰一鼻子灰nghĩa đen: bị dụi mũi vào bùn; nghĩa bóng: bị từ chối thẳng thừng
- 牵着鼻子走[牽著鼻子走]dắt mũi
- 横挑鼻子竖挑眼[橫挑鼻子豎挑眼]bới lông tìm vết (thành ngữ); chỉ trích không ngớt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 困[khốn]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5bẫy; bao vây; bị áp lực
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 南部[nam bộ]Cấp: HSK 4phần phía nam
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 内[內][nội]Cấp: HSK 4bên trong; nội bộ; trong
- 内容[內容][nội dung]Cấp: HSK 4nội dung; bản chất; chi tiết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này