Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抹一鼻子灰

mǒyìbízihuī
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bôi bụi lên mũi; chịu cảnh hắt hủi; bị từ chối
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: bôi bụi lên mũi
  2. 2 chịu cảnh hắt hủi
  3. 3 bị từ chối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập