Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
mǒ · mā · mò

抹

Nghĩamǒ bôi; xoa; xoá; mā lau chùi; mò trát; quanh đi; quanh co
Bộ thủ扌
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • mǒbôi; xoa; xoá
  • mālau chùi
  • mòtrát; quanh đi; quanh co

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 末

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 末

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.