Chữ HánChữ đa âm
抹
Nghĩa bôi; xoa; xoá; lau chùi; trát; quanh đi; quanh co
Bộ thủ扌
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- bôi; xoa; xoá
- lau chùi
- trát; quanh đi; quanh co
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 末
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 末mò[mạt]đầu mút; kết thúc; giai đoạn cuối
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 末
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.