Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

抹杀

Phồn thể: [抹殺]
mǒshā
Nghĩa tiếng Việtxoá; xoá dấu vết; huỷ chứng cứ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xoá
  2. 2 xoá dấu vết
  3. 3 huỷ chứng cứ
  4. 4 xoá bỏ
  5. 5 xoá sạch
  6. 6 đàn áp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập