Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghépChữ đa âm

复习

Phồn thể: [復習]
fùxí
Nghĩa tiếng Việtxem lại; ôn tập
Âm Hán Việthạ tập
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xem lại
  2. 2 ôn tập
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Từ ghépChữ đa âm

复习

Phồn thể: [複習]
fùxí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 复习 (fùxí)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 复习 (fùxí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập