Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xí · Xí

习

Nghĩa(dạng cố định) thực hành; học; tập quán; họ [Xi2]
Bộ thủ冫
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xí(dạng cố định) thực hành; học; tập quán
  • Xíhọ [Xi2]

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên phải · 冫 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.