Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
dǎ

打

Nghĩa tiếng Việtđánh; đập; vỗ
Âm Hán Việtđả
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 17 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đánh
  2. 2 đập
  3. 3 vỗ
  4. 4 phá
  5. 5 gõ
  6. 6 trộn
  7. 7 xây
  8. 8 đấu
Xem thêm 9 nghĩa
  1. 9 lấy
  2. 10 làm
  3. 11 buộc
  4. 12 phát
  5. 13 bắn
  6. 14 tính
  7. 15 chơi (một trò chơi)
  8. 16 từ
  9. 17 kể từ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
dá

打

Nghĩa tiếng Việttá (từ mượn)
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 tá (từ mượn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập