Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

打针

Phồn thể: [打針]
dǎzhēn
Nghĩa tiếng Việttiêm hoặc được tiêm
Âm Hán Việtđả châm
  • 2 chữ
  • 12 nét