Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

保证

Phồn thể: [保證]
bǎozhèng
Nghĩa tiếng Việtbảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
Âm Hán Việtbảo chứng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bảo đảm
  2. 2 đảm bảo
  3. 3 bảo chứng
  4. 4 bảo vệ
  5. 5 cam kết
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập