Cấp: HSK 4Từ ghép
保证
Phồn thể: [保證]Nghĩa tiếng Việtbảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
Âm Hán Việtbảo chứng
- 2 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bảo đảm
- 2 đảm bảo
- 3 bảo chứng
- 4 bảo vệ
- 5 cam kết
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 非常合适!作为这次活动的主持人,我向你保证,明天一定按时到场。Rất hợp! Với tư cách là người dẫn chương trình của hoạt động lần này, mình đảm bảo với bạn ngày mai nhất định sẽ có mặt đúng giờ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 保证金[保證金]tiền đặt cọc; ký quỹ; bảo chứng
- 保证人[保證人]người bảo đảm; người bảo lãnh
- 再保证[再保證]trấn an
- 履约保证金[履約保證金]bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)
- 保证破坏战略[保證破壞戰略]chiến lược hủy diệt được bảo đảm
- 相互保证毁灭[相互保證毀滅]hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
- 债务担保证券[債務擔保證券]nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu
- 资产担保证券[資產擔保證券]chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
- 从来[從來][tòng lai]Cấp: HSK 4luôn luôn; mọi lúc; không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này