Từ ghép
保证破坏战略
Phồn thể: [保證破壞戰略]Nghĩa
- 1 chiến lược hủy diệt được bảo đảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →
- 破[phá]hỏng; hư; hao mònTrang chữ →
- 坏[hoại]xấu; bị hỏng; hưTrang chữ →
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 略[lược]ngắn gọn; sơ lược; phác thảo; tóm tắt; bỏ quaTrang chữ →