Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保证破坏战略

Phồn thể: [保證破壞戰略]
bǎozhèngpòhuàizhànlüè
Nghĩa tiếng Việtchiến lược hủy diệt được bảo đảm
  • 6 chữ
  • 53 nét