Chữ Hán
破
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: pháhỏng; hư; hao mòn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 皮
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 皮pí[bì]da; da lông; lông
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 皮
Từ có chữ này
- 打破Âm Hán Việt: đả phálàm vỡ; đập vỡHSK 5
- 破坏Âm Hán Việt: phá hoạisự phá hủy; hư hại; phá hoạiHSK 5
- 破产Âm Hán Việt: phá sảnphá sản; trở nên nghèo khóHSK 6
- 突破Âm Hán Việt: đột pháđột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại)HSK 6
- 破例Âm Hán Việt: phá lềphá lệHSK 7–9
- 破旧Âm Hán Việt: phá cựutồi tànHSK 7–9
- 破案Âm Hán Việt: phá ánphá án; bàn cũ tồi tànHSK 7–9
- 破灭Âm Hán Việt: phá diệtbị tan vỡ; bị tiêu hủy (hy vọng, ảo tưởng v.v.)HSK 7–9
- 破碎Âm Hán Việt: phá toáiđập vỡ thành mảnh; vỡ tanHSK 7–9
- 破裂vỡ; rạn nứt; (mối quan hệ, v.v.) đổ vỡHSK 7–9
- 破解Âm Hán Việt: phá giảiphá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.); giải thích; khám pháHSK 7–9
- 破除Âm Hán Việt: phá trừloại bỏ; xóa bỏ; thoát khỏiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 最近关于“Chung tay ứng phó thách thức và phát triển hoà bình bền vững”的专题报告引起了广泛关注,您认为其中最核心的突破口在哪里?Gần đây bản báo cáo chuyên đề về "Chung tay ứng phó thách thức và phát triển hoà bình bền vững" đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, anh/chị cho rằng điểm đột phá cốt lõi nhất nằm ở đâu?
- 最近关于“Ranh giới bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số”的专题报告引起了广泛关注,您认为其中最核心的突破口在哪里?Gần đây bản báo cáo chuyên đề về "Ranh giới bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số" đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, anh/chị cho rằng điểm đột phá cốt lõi nhất nằm ở đâu?
- 智能技术确实在各个领域取得了重大突破,标志着高效办公时代的到来。但机器毕竟只是辅助工具,无法真正代替人类的情感与审美。Công nghệ thông minh quả thực đã đạt được đột phá lớn trong các lĩnh vực, đánh dấu sự ra đời của thời đại làm việc hiệu suất cao. Nhưng máy móc suy cho cùng chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thực sự thay thế tình cảm và gu thẩm mỹ của con người.Từ trong câu:智能 (zhìnéng)技术 (jìshù)确实 (quèshí)在 (zài)各个 (gègè)领域 (lǐngyù)取得 (qǔdé)了 (le)重大 (zhòngdà)突破 (tūpò)标志 (biāozhì)着 (zhe)高效 (gāoxiào)办公 (bàngōng)时代 (shídài)的 (de)到来 (dàolái)但 (dàn)机器 (jīqì)毕竟 (bìjìng)只是 (zhǐshì)辅助 (fǔzhù)工具 (gōngjù)无法 (wúfǎ)真正 (zhēnzhèng)代替 (dàitì)人类 (rénlèi)的 (de)情感 (qínggǎn)与 (yǔ)审美 (shěnměi)
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.