Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

破

pò
Nghĩa tiếng Việthỏng; hư; hao mòn
Âm Hán Việtphá
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hỏng
  2. 2 hư
  3. 3 hao mòn
  4. 4 tệ
  5. 5 hỏng bét
  6. 6 phá, tách hoặc chẻ
  7. 7 bỏ đi
  8. 8 phá hủy
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 tuyệt giao
  2. 10 đánh bại
  3. 11 chiếm được (một thành phố,...)
  4. 12 vạch trần sự thật

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập