Cấp: HSK 4Chữ đơn
破
Nghĩa tiếng Việthỏng; hư; hao mòn
Âm Hán Việtphá
- 1 chữ
- 10 nét
- 12 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hỏng
- 2 hư
- 3 hao mòn
- 4 tệ
- 5 hỏng bét
- 6 phá, tách hoặc chẻ
- 7 bỏ đi
- 8 phá hủy
Xem thêm 4 nghĩa
- 9 tuyệt giao
- 10 đánh bại
- 11 chiếm được (một thành phố,...)
- 12 vạch trần sự thật
Câu ví dụ
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
- 智能技术确实在各个领域取得了重大突破,标志着高效办公时代的到来。但机器毕竟只是辅助工具,无法真正代替人类的情感与审美。Công nghệ thông minh quả thực đã đạt được đột phá lớn trong các lĩnh vực, đánh dấu sự ra đời của thời đại làm việc hiệu suất cao. Nhưng máy móc suy cho cùng chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thực sự thay thế tình cảm và gu thẩm mỹ của con người.Từ trong câu:智能 (zhìnéng)技术 (jìshù)确实 (quèshí)在 (zài)各个 (gègè)领域 (lǐngyù)取得 (qǔdé)了 (le)重大 (zhòngdà)突破 (tūpò)标志 (biāozhì)着 (zhe)高效 (gāoxiào)办公 (bàngōng)时代 (shídài)的 (de)到来 (dàolái)但 (dàn)机器 (jīqì)毕竟 (bìjìng)只是 (zhǐshì)辅助 (fǔzhù)工具 (gōngjù)无法 (wúfǎ)真正 (zhēnzhèng)代替 (dàitì)人类 (rénlèi)的 (de)情感 (qínggǎn)与 (yǔ)审美 (shěnměi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打破[đả phá]Cấp: HSK 5làm vỡ; đập vỡ
- 破坏[破壞][phá hoại]Cấp: HSK 5sự phá hủy; hư hại; phá hoại
- 破产[破產][phá sản]Cấp: HSK 6phá sản; trở nên nghèo khó
- 突破[đột phá]Cấp: HSK 6đột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại)
- 破案[phá án]Cấp: HSK 7–9phá án; bàn cũ tồi tàn
- 破除[phá trừ]Cấp: HSK 7–9loại bỏ; xóa bỏ; thoát khỏi
- 破解[phá giải]Cấp: HSK 7–9phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.); giải thích; khám phá
- 破旧[破舊][phá cựu]Cấp: HSK 7–9tồi tàn
- 破例[phá lề]Cấp: HSK 7–9phá lệ
- 破裂Cấp: HSK 7–9vỡ; rạn nứt; (mối quan hệ, v.v.) đổ vỡ
- 破灭[破滅][phá diệt]Cấp: HSK 7–9bị tan vỡ; bị tiêu hủy (hy vọng, ảo tưởng v.v.)
- 破碎[phá toái]Cấp: HSK 7–9đập vỡ thành mảnh; vỡ tan
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 困[khốn]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5bẫy; bao vây; bị áp lực
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 南部[nam bộ]Cấp: HSK 4phần phía nam
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 内[內][nội]Cấp: HSK 4bên trong; nội bộ; trong
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9
- Động từ / Phó từ chỉ sự cấp thiết 亟待 + Động từ · Vấn đề / Thách thức + 亟待 + 解决 / 完善 / 厘清 / 破除HSK 7–9
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Phân biệt từ nối chỉ hệ quả 致使 / 导致 / 从而 · Nguyên nhân xấu + 致使 / 导致 + Hậu quả tiêu cực | Hành động/Biện pháp A,从而 + Đạt được kết quả tích cực BHSK 5