Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Động từ / Phó từ chỉ sự cấp thiết 亟待 + Động từ

Cấu trúc cốt lõi

Vấn đề / Thách thức + 亟待 + 解决 / 完善 / 厘清 / 破除

1. Bản chất & Cách dùng

"亟待" (cấp thiết chờ được…) dùng trong báo cáo học thuật và chính sách để chỉ ra một khoảng trống hoặc vấn đề nóng bỏng cần được xử lý ngay.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 随suí着zhe跨kuà境jìng电diàn商shāng规guī模mó的de扩kuò大dà,数shù据jù跨kuà境jìng流liú动dòng的de合hé规guī标biāo准zhǔn亟jí待dài进jìn一yí步bù厘lí清qīng。Cùng với sự mở rộng quy mô thương mại điện tử xuyên biên giới, tiêu chuẩn tuân thủ của dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới đang rất cần được làm rõ thêm.
  2. 针zhēn对duì深shēn度dù伪wěi造zào信xìn息xī在zài网wǎng络luò上shàng泛fàn滥làn的de现xiàn象xiàng,相xiāng关guān的de技jì术shù溯sù源yuán机jī制zhì亟jí待dài完wán善shàn。Trước hiện tượng thông tin giả mạo sâu (deepfake) tràn lan trên mạng, cơ chế truy xuất nguồn gốc kỹ thuật liên quan đang rất cần được hoàn thiện khẩn cấp.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我亟待去吃午饭。Câu đúng: 关键信息基础设施的安全漏洞亟待修补,以筑牢数字安全屏障。"亟待" có chủ ngữ là vấn đề/hệ thống/quy tắc và tân ngữ là động từ song âm tiết trang trọng.

Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 9: An ninh mạng, chủ quyền dữ liệu và hợp tác quản trị số quốc tế