HSK 7–9 · Ngữ pháp
Cụm đánh giá khẳng định 毋庸置疑 / 显而易见
Cấu trúc cốt lõi
毋庸置疑,+ Mệnh đề khẳng định | Việc gì + 是毋庸置疑的
1. Bản chất & Cách dùng
"毋庸置疑" (không cần nghi ngờ gì nữa) dùng để khẳng định tính xác thực hiển nhiên của một luận điểm trước khi triển khai phân tích sâu.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
毋庸置疑他明天也许会来。Câu đúng: 毋庸置疑,唯有坚守学术规范,研究工作方能行稳致远。"毋庸置疑" biểu thị sự khẳng định chắc chắn, không đi kèm phó từ phỏng đoán "也许".
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 3: Đạo đức học thuật và tinh thần kế thừa – sáng tạo