Từ ghép
古文
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ cổ; các tác phẩm kinh điển; tiếng Trung cổ điển như một hình mẫu văn học, đặc biệt trong văn xuôi Đường và Tống
- 2 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngôn ngữ cổ
- 2 các tác phẩm kinh điển
- 3 tiếng Trung cổ điển như một hình mẫu văn học, đặc biệt trong văn xuôi Đường và Tống
- 4 tiếng Trung cổ điển như một môn học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 古文明nền văn minh cổ đại
- 今古文Nghiên cứu hoặc viết lại văn bản cổ điển thời nhà Hán trước, như sáu kinh điển Nho giáo 六经 (Liùjīng)
- 古文观止[古文觀止]Guwen Guanzhi, tuyển tập các bài luận viết bằng văn cổ điển, do Ngô Sở Tài và Ngô Điếu Hầu thời nhà Thanh biên soạn và chỉnh lý
- 古文运动[古文運動]phong trào văn hóa mong muốn nghiên cứu và noi gương các tác phẩm kinh điển, trong các giai đoạn lịch sử khác nhau, đặc biệt là Đường và Tống
- 古文字学[古文字學]nghiên cứu chữ cổ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan