Chữ Hán
古
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cổcổ; thời xa xưa; tiền sử-
- họ [Gu3]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 十 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 居jī(cổ) trợ từ cuối câu biểu thị thái độ nghi ngờHSK 3
- 故gùÂm Hán Việt: cốsự việc; trường hợp; lý doHSK 3
- 估gùdùng trong 估衣 (gùyi)HSK 4
- 姑gūcô (bên nội); chị em gái của chồng; mẹ chồng (cũ)HSK 4
- 苦kǔÂm Hán Việt: khổđắng; gian khổ; đau khổHSK 4
- 固gùcứng; mạnh; rắnHSK 5
- 胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángHSK 5
- 枯kū(thực vật) héo; (giếng, sông, v.v.) khô cạn; (dạng kết hợp) tẻ nhạt; buồn chánHSK 6
- 咕gū(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.HSK 7–9
- 辜gūtội ác; tội lỗiHSK 7–9
- 诂gǔchú thích; giải thích
- 岵hù(văn học) núi phủ đầy thực vật
- 怙hùdựa vào; cha (trang trọng)
- 沽gūmua; bán
- 牯gǔbò đực; bò
- 祜hùphúc lành thiên đàng
- 轱gūbánh xe; lăn
- 罟gǔliên lụy; lưới bắt chim hoặc cá
- 钴gǔcoban (hoá học); Phiên âm Đài Loan [gu1]
- 鸪gūchim đa đa; Francolinus chinensis
- 啇
- 蛄gūxem 蝼蛄 (lóugū)
- 軲
- 酤gūbuôn bán rượu
Từ có chữ này
- 古代Âm Hán Việt: cổ đạithời cổ đạiHSK 5
- 古老Âm Hán Việt: cổ lãocổ xưa; già; cổ kínhHSK 5
- 古人Âm Hán Việt: cổ nhânngười thời cổ đại; người xưa; các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensisHSK 6
- 古典Âm Hán Việt: cổ điểncổ điểnHSK 6
- 古迹Âm Hán Việt: cổ tíchdi tích lịch sử; địa điểm lịch sửHSK 6
- 考古Âm Hán Việt: khảo cổkhảo cổHSK 6
- 古怪Âm Hán Việt: cổ quáikỳ lạ; lập dị; bất thườngHSK 7–9
- 古朴Âm Hán Việt: cổ phácđơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)HSK 7–9
- 古籍Âm Hán Việt: cổ tịchvăn bản cổ; sách cổHSK 7–9
- 古董Âm Hán Việt: cổ đổngđồ cổHSK 7–9
- 前无古人Âm Hán Việt: tiền vô cổ nhân(thành ngữ) chưa từng có; chưa từng ngheHSK 7–9
- 古今中外Âm Hán Việt: cổ kim trung ngoạimọi thời đại và mọi nơi (thành ngữ)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小兰,尽管这部古典文学名著我高中时就已经读过一遍,但这次重读,依然被里面生动的人物形象深深打动。Lan ơi, mặc dù kiệt tác văn học cổ điển này hồi cấp ba mình đã từng đọc một lần rồi, nhưng lần này đọc lại vẫn bị những hình tượng nhân vật sinh động trong đó làm xúc động sâu sắc.
- 尽管古人与现代人的生活方式截然不同,但人类对真善美的追求却是相通的。阅读经典,即与历代智者进行一场跨越时空的对话。Mặc dù phương thức sống của người xưa và người hiện đại khác biệt rõ rệt, nhưng sự theo đuổi chân thiện mỹ của nhân loại lại tương thông với nhau. Đọc tác phẩm kinh điển, tức là thực hiện một cuộc đối thoại vượt không gian và thời gian với các bậc trí giả qua nhiều thế hệ.Từ trong câu:尽管 (jǐnguǎn)古人 (gǔrén)与 (yǔ)现代人 (xiàndàirén)的 (de)生活方式 (shēnghuófāngshì)截然不同 (jiéránbùtóng)但 (dàn)人类 (rénlèi)对 (duì)真善美 (zhēnshànměi)的 (de)追求 (zhuīqiú)却是 (quèshì)相通 (xiāngtōng)的 (de)阅读 (yuèdú)经典 (jīngdiǎn)即 (jí)与 (yǔ)历代 (lìdài)智者 (zhìzhě)进行 (jìnxíng)一 (yī)场 (cháng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)的 (de)对话 (duìhuà)
- 王老师,您看这些刺绣和竹编作品,手艺真是精湛!没想到古老的非物质文化遗产还能设计成这么时尚的日常用品。Thầy Vương ơi, thầy nhìn những tác phẩm thêu và đan tre này xem, tay nghề thật là tinh xảo! Không ngờ di sản văn hoá phi vật thể cổ xưa lại có thể thiết kế thành đồ dùng hằng ngày thời trang đến thế.
- 许多年轻设计师借这次展览的机会,把传统元素与现代设计巧妙融合,让古老的民间艺术重新焕发出了蓬勃的活力!Nhiều nhà thiết kế trẻ nhân cơ hội triển lãm lần này đã kết hợp khéo léo yếu tố truyền thống với thiết kế hiện đại, giúp nghệ thuật dân gian cổ xưa bừng sáng trở lại sức sống tràn trề!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.